DANH SÁCH HỌC PHẦN HỌC KỲ I NĂM 2017 - 2018

STT Mã học phần Tên học phần Số TC Tổng tiết Tên lớp tín chỉ Số tiết/ tuần Ca học Giáo viên Phòng học Thời gian Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11 Tháng 12
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
14 20 21 27 28 03 04 10 11 17 18 24 25 01 02 08 09 15 16 22 23 29 30 05 06 12 13 19 20 26 27 03 04 10 11 17 18 24 25 31
1 ASXH2.1.3 An sinh xã hội II 3 50 ASXH2.1.3_1712_15CT.1_LT 5 Sáng Tào Quang Tiến Khu B2-14.B2 Thứ 2(T1-5)                       H H H H H H H H  
2 ASXH2.1.3 An sinh xã hội II 3 50 ASXH2.1.3_1712_15CT.2_LT 5 Chiều Tào Quang Tiến Khu B2-14.B2 Thứ 7(T6-10)                       H H H H H H H H  
3 BHNT.1.2 Bảo hiểm nhân thọ 2 36 BHNT.1.2_1711_15BH.1_LT 5 Sáng Nguyễn Thị Hải Âu Khu B1-07.B1 Thứ 5(T1-5) H H H H H H H H                        
4 BHNT.1.2 Bảo hiểm nhân thọ 2 36 BHNT.1.2_1711_15BH.2_LT 5 Chiều Nguyễn Thị Hải Âu Khu B1-02.B1 Thứ 6(T6-10) H H H H H H H H                        
5 BHPNT2.1.2 Bảo hiểm phi nhân thọ II 2 36 BHPNT2.1.2_1711_15BH.1_LT 5 Sáng Nguyễn Thị Hải Âu Khu B1-02.B1 Thứ 6(T1-5) H H H H H H H H                        
6 BHPNT2.1.2 Bảo hiểm phi nhân thọ II 2 36 BHPNT2.1.2_1711_15BH.2_LT 5 Chiều Nguyễn Thị Hải Âu Khu B1-05.B1 Thứ 4(T6-10) H H H H H H H H                        
7 BHXHTN.1.2 Bảo hiểm xã hội tự nguyện 2 30 BHXHTN.1.2_1712_14BH.1_LT 5 Sáng Hoàng Võ Hằng Phương Khu B1-02.B1 Thứ 3(T1-5)                       H H H H H H H H  
8 BHXHTN.1.2 Bảo hiểm xã hội tự nguyện 2 30 BHXHTN.1.2_1712_14BH.2_LT 5 Chiều Hoàng Võ Hằng Phương Khu B1-02.B1 Thứ 4(T6-10)                       H H H H H H H H  
9 CTCGD.1.3 Công tác xã hội cá nhân và gia đình 3 50 CTCGD.1.3_1712_15CT.1_LT 5 Sáng Công Hoàng Thuận Khu B2-14.B2 Thứ 6(T1-5)                       H H H H H H H H  
10 CTCGD.1.3 Công tác xã hội cá nhân và gia đình 3 50 CTCGD.1.3_1712_15CT.2_LT 5 Chiều Công Hoàng Thuận Khu B2-14.B2 Thứ 2(T6-10)                       H H H H H H H H  
11 CTXHN.1.3 Công tác xã hội nhóm 3 50 CTXHN.1.3_1712_15CT.1_LT 5 Sáng Bùi Thị Xuân Mai Khu B2-14.B2 Thứ 5(T1-5)                       H H H H H H H H  
12 CTXHN.1.3 Công tác xã hội nhóm 3 50 CTXHN.1.3_1712_15CT.2_LT 5 Chiều Bùi Thị Xuân Mai Khu B2-14.B2 Thứ 4(T6-10)                       H H H H H H H H  
13 CTSKT.1.3 CTXH trong CSSK tâm thần 3 50 CTSKT.1.3_1711_14CT.1_LT 5 Sáng Bùi Thị Xuân Mai Khu B1-03.B1 Thứ 4(T1-5)   H H H H H H H                        
14 CTSKT.1.3 CTXH trong CSSK tâm thần 3 50 CTSKT.1.3_1711_14CT.2_LT 5 Chiều Bùi Thị Xuân Mai Khu B1-03.B1 Thứ 4(T6-10)   H H H H H H H                        
15 CTHIV.1.3 CTXH với người có HIV 3 50 CTHIV.1.3_1711_14CT.1_LT 5 Sáng Nguyễn Minh Phúc Khu B1-03.B1 Thứ 5(T1-5) H H H H H H H H                        
16 CTHIV.1.3 CTXH với người có HIV 3 50 CTHIV.1.3_1711_14CT.2_LT 5 Chiều Nguyễn Minh Phúc Khu B1-03.B1 Thứ 5(T6-10) H H H H H H H H                        
17 CTNKT.1.3 CTXH với người khuyết tật 3 50 CTNKT.1.3_1711_14CT.1_LT 5 Sáng Nguyễn Minh Tuấn Khu B1-03.B1 Thứ 2(T1-5) H H H H H H H H                        
18 CTNKT.1.3 CTXH với người khuyết tật 3 50 CTNKT.1.3_1711_14CT.2_LT 5 Chiều Nguyễn Minh Tuấn Khu B1-03.B1 Thứ 2(T6-10) H H H H H H H H                        
19 CTNN.1.3 CTXH với người nghèo 3 50 CTNN.1.3_1711_14CT.1_LT 5 Sáng Công Hoàng Thuận Khu B1-03.B1 Thứ 6(T1-5) H H H H H H H H                        
20 CTNN.1.3 CTXH với người nghèo 3 50 CTNN.1.3_1711_14CT.2_LT 5 Chiều Công Hoàng Thuận Khu B1-03.B1 Thứ 6(T6-10) H H H H H H H H                        
21 DCVN.1.2 Đại cương văn hóa Việt Nam 2 30 DCVN.1.2_1711_17.1_LT 5 Sáng Nguyễn Thị Thu Thủy Khu B3-302.B3 Thứ 7(T1-5)   H H H H H H                          
22 DCVN.1.2 Đại cương văn hóa Việt Nam 2 30 DCVN.1.2_1711_17.2_LT 5 Chiều Vũ Thị Thu Huyền Khu B3-205 Thứ 2(T6-10)   H H H H H H                          
23 DSMT.1.2 Dân số và môi trường 2 36 DSMT.1.2_1712_16CT.1_LT 5 Sáng Đinh Kiệm Khu B2-13.B2 Thứ 5(T1-5)                       H H H H H H H H  
24 DSMT.1.2 Dân số và môi trường 2 36 DSMT.1.2_1712_16NL.1_LT 5 Sáng Đoàn Thị Thủy Khu B1-05.B1 Thứ 3(T1-5)                       H H H H H H H H  
25 DSMT.1.2 Dân số và môi trường 2 36 DSMT.1.2_1712_16NL.2_LT 5 Sáng Lê Thị Cẩm Trang Khu B1-05.B1 Thứ 2(T1-5)                       H H H H H H H H  
26 DSMT.1.2 Dân số và môi trường 2 36 DSMT.1.2_1712_16NL.3_LT 5 Chiều Đinh Kiệm Khu B4-01.B4 Thứ 3(T6-10)                       H H H H H H H H  
27 DSMT.1.2 Dân số và môi trường 2 36 DSMT.1.2_1712_16NL.4_LT 5 Chiều Lê Thị Cẩm Trang Khu B2-10.B2 Thứ 2(T6-10)                       H H H H H H H H  
28 LĐ0059 Điều tra xã hội học lao động 2 36 LĐ0059_1711_14NL.1_LT 1 Sáng Phạm Thanh Hải Khu B2-11.B2 Thứ 5(T1-5) H H H H H H H H